Type any word!

"router" in Vietnamese

bộ định tuyến

Definition

Bộ định tuyến là thiết bị điện tử kết nối các mạng máy tính khác nhau và điều hướng dữ liệu giữa chúng. Thường dùng để cung cấp kết nối internet tại nhà hoặc văn phòng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bộ định tuyến' thường dùng trong công nghệ, mạng máy tính và internet. Khi nói đến thiết bị mạng, người ta hiểu là thiết bị truy cập internet.

Examples

My router is not working, so I can't connect to the internet.

**Bộ định tuyến** của tôi không hoạt động nên tôi không thể kết nối internet.

You need a router to set up wireless internet at home.

Bạn cần một **bộ định tuyến** để lắp đặt internet không dây tại nhà.

The router has to be restarted if the internet is slow.

Nếu internet chậm, bạn phải khởi động lại **bộ định tuyến**.

Where did you put the Wi-Fi router? I can't find it anywhere.

Bạn để **bộ định tuyến** Wi-Fi ở đâu? Tôi tìm mãi không thấy.

We upgraded our old router to get faster internet speeds.

Chúng tôi đã nâng cấp **bộ định tuyến** cũ để có tốc độ internet nhanh hơn.

Sometimes, just unplugging the router and plugging it back in fixes the problem.

Đôi khi chỉ cần tháo **bộ định tuyến** ra rồi cắm lại là sửa được lỗi.