"rout" in Indonesian
Definition
Trong thi đấu, chiến tranh hoặc tranh tài, khi một bên bị thua rất nặng hoặc buộc phải rút lui trong hỗn loạn.
Usage Notes (Indonesian)
Từ này chủ yếu dùng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh trang trọng về thể thao, quân sự hay chính trị. Không nhầm với 'route' (tuyến đường). Một số cụm: 'suffer a rout', 'routed the enemy'.
Examples
The team suffered a rout in the final game.
Đội đã chịu một **thất bại nặng nề** trong trận chung kết.
The army was forced into a full rout after the surprise attack.
Sau cuộc tấn công bất ngờ, quân đội buộc phải **tháo chạy hỗn loạn**.
It was a complete rout for the home team.
Đó là một **thất bại nặng nề** cho đội nhà.
The politicians feared another public rout in the upcoming election.
Các chính trị gia lo ngại về một **thất bại nặng nề** công khai khác trong cuộc bầu cử sắp tới.
After their star player got injured, it turned into a rout.
Sau khi cầu thủ ngôi sao chấn thương, trận đấu đã thành một **thất bại nặng nề**.
Fans left the stadium early, embarrassed by the team's rout.
Người hâm mộ rời khỏi sân sớm, xấu hổ vì **thất bại nặng nề** của đội.