"roundelay" in Vietnamese
Definition
Đây là bài hát hoặc bài thơ đơn giản có phần lặp lại, thường được hát theo nhóm, mỗi người/hội trả lời luân phiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính văn học, thường xuất hiện trong thơ hoặc âm nhạc dân gian. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Children danced in a circle while singing a roundelay.
Lũ trẻ vừa nhảy vòng tròn vừa hát một **bài hát luân phiên**.
The old folk song is a classic roundelay.
Bài dân ca cũ ấy là một **bài hát luân phiên** kinh điển.
At the festival, people enjoyed singing a joyful roundelay.
Mọi người thích thú hát một **bài hát luân phiên** vui tươi tại lễ hội.
They joined hands and broke into a familiar roundelay that everyone knew.
Họ nắm tay nhau, cùng hát lên một **bài hát luân phiên** quen thuộc mà ai cũng biết.
The poet’s words flowed like a gentle roundelay, repeating softly with each verse.
Lời thơ của nhà thơ trôi như một **bài hát luân phiên** dịu dàng, lặp lại nhẹ nhàng ở mỗi khổ.
Whenever there was a celebration, someone would start a lively roundelay and the whole room would join in.
Mỗi khi có tiệc tùng, ai đó lại bắt đầu một **bài hát luân phiên** rộn ràng và cả phòng cùng hát theo.