Type any word!

"round out" in Vietnamese

làm hoàn chỉnhhoàn thiện

Definition

Thêm phần cuối hoặc yếu tố cần thiết để hoàn thiện hay làm cho thứ gì đó cân bằng, trọn vẹn. Thường dùng khi nói về việc kết thúc ấn tượng hoặc thêm điểm nhấn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là cách nói thân mật, đi với các từ như 'kế hoạch', 'trải nghiệm', hoặc 'đội nhóm'. Không dùng cho hình dạng vật lý, khác với 'round off'.

Examples

A salad rounds out the meal nicely.

Một đĩa salad **làm hoàn chỉnh** bữa ăn một cách tuyệt vời.

She rounded out the report with a summary.

Cô ấy **hoàn thiện** bản báo cáo bằng một bản tóm tắt.

We need one more player to round out our team.

Chúng ta cần thêm một người nữa để **hoàn thiện** đội.

I added some fresh herbs to round out the flavor.

Tôi đã thêm một vài loại rau thơm tươi để **hoàn thiện** hương vị.

A good ending will really round out your story.

Một cái kết hay sẽ thật sự **làm hoàn chỉnh** câu chuyện của bạn.

We invited Liam to round out our group of friends.

Chúng tôi đã mời Liam để **hoàn thiện** nhóm bạn của mình.