"round on" in Vietnamese
Definition
Đột ngột quay sang chỉ trích ai đó, nhất là khi người đó không ngờ tới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Round on' thường dùng trong tình huống không thân thiện hoặc có xung đột, nhất là khi ai đó bất ngờ thay đổi thái độ và phê phán người khác.
Examples
Everyone was surprised when she rounded on her best friend.
Mọi người đều bất ngờ khi cô ấy **bất ngờ chỉ trích** bạn thân nhất của mình.
He suddenly rounded on his teammates during the game.
Anh ấy **đột ngột chỉ trích** các đồng đội khi đang chơi.
If you round on your friends, they might not trust you anymore.
Nếu bạn **bất ngờ quay sang chỉ trích** bạn bè, họ có thể không còn tin bạn nữa.
The whole crowd rounded on the referee after the bad call.
Toàn bộ đám đông **quay sang tấn công** trọng tài sau quyết định tệ hại.
My boss rounded on me out of nowhere during the meeting.
Sếp tôi **đột ngột chỉ trích** tôi giữa cuộc họp.
When questioned, the politician rounded on the reporters and refused to answer.
Khi được hỏi, chính trị gia ấy **quay sang chỉ trích** các phóng viên và từ chối trả lời.