Type any word!

"rough" in Vietnamese

thôkhó khăn (trải nghiệm)sơ bộ

Definition

Nếu cái gì đó thô, nó không mịn màng hoặc cảm giác gồ ghề. 'Rough' cũng chỉ điều gì đó khó khăn hoặc chỉ gần đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Thô' dùng cho bề mặt vật lý, 'khó khăn' dùng cho trải nghiệm, 'sơ bộ' dùng cho con số ước lượng. Đừng chỉ nghĩ đến nghĩa về bề mặt mà bỏ qua nghĩa bóng.

Examples

This wall feels rough.

Bức tường này **thô ráp**.

We had a rough trip home.

Chuyến về nhà của chúng tôi **khó khăn**.

I can give you a rough number.

Tôi có thể cho bạn một con số **sơ bộ**.

Sorry I was quiet earlier—I had a rough morning.

Xin lỗi vì lúc nãy tôi im lặng—sáng nay tôi đã **khó khăn**.

The kids were rough with the new toy and broke it.

Bọn trẻ **chơi mạnh tay** với đồ chơi mới và làm hỏng nó.

It's just a rough estimate, but it should be close enough.

Đây chỉ là một con số **ước tính sơ bộ**, nhưng nó sẽ khá gần đúng.