"rottenness" in Vietnamese
Definition
Sự thối rữa là trạng thái bị mục nát hoặc suy đồi về mặt đạo đức. Có thể dùng cho cả thức ăn hỏng hoặc những điều tiêu cực trong xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả cho vật chất bị hỏng lẫn mô tả sự suy đồi đạo đức. Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc hoặc trừu tượng hơn so với 'xấu' hay 'hỏng'.
Examples
The rottenness of the fruit made it impossible to eat.
**Sự thối rữa** của quả khiến nó không thể ăn được.
You can smell the rottenness in the garbage bin.
Bạn có thể ngửi thấy **sự thối rữa** trong thùng rác.
The rottenness of the old wood made it crumble easily.
**Sự thối rữa** của gỗ cũ khiến nó dễ dàng vỡ vụn.
He couldn’t hide the rottenness at the heart of his business.
Anh ấy không thể che giấu **sự suy đồi** trong cốt lõi doanh nghiệp của mình.
There's a sense of rottenness in the whole system that nobody wants to talk about.
Có một **sự suy đồi** trong cả hệ thống mà không ai muốn nhắc đến.
Years of neglect led to the slow rottenness of the old mansion.
Nhiều năm bị bỏ mặc đã dẫn đến **sự mục nát** từ từ của dinh thự cũ.