Type any word!

"ropers" in Vietnamese

người quăng dây (trong rodeo)giày roper

Definition

'Ropers' có thể là người tham gia rodeo bằng cách dùng dây thòng lọng bắt gia súc, hoặc là kiểu giày bốt cao bồi đặc trưng. Cần chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ropers' là số nhiều. Trong bối cảnh rodeo hoặc chăn nuôi bò ở Mỹ, thường chỉ người có vai trò chuyên môn. Với giày, dùng thông dụng, chỉ kiểu bốt đặc biệt.

Examples

The ropers practiced every day before the big rodeo.

Các **người quăng dây** luyện tập mỗi ngày trước rodeo lớn.

Many ranchers hire skilled ropers for their cattle work.

Nhiều chủ trang trại thuê các **người quăng dây** lành nghề để làm việc với gia súc.

Those ropers wore special boots for better grip.

Những **người quăng dây** đó mang đôi bốt đặc biệt để bám tốt hơn.

She bought a pair of ropers for the country music festival.

Cô ấy đã mua một đôi **giày roper** để dự lễ hội nhạc đồng quê.

The ropers stood ready, ropes spinning, waiting for their turn in the arena.

Các **người quăng dây** đứng sẵn sàng, quay dây, chờ đến lượt mình trong trường đấu.

Around here, everyone wears ropers because they're tough and comfortable.

Ở đây ai cũng đi **bốt roper** vì chúng bền và dễ chịu.