"rope up" in Vietnamese
Definition
Buộc mình vào dây, thường để đảm bảo an toàn khi leo núi hoặc đi qua vùng nguy hiểm. Nghĩa là kết nối với người khác hoặc thiết bị bằng dây.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rope up' chủ yếu được dùng trong leo núi, đi đường băng, không dùng trong trường hợp thông thường. Không nhầm với 'tie up' (trói, buộc lại).
Examples
We need to rope up before crossing the glacier.
Chúng ta cần **buộc dây an toàn** trước khi băng qua sông băng.
The guide told us to rope up for safety on the mountain.
Hướng dẫn viên bảo chúng tôi **buộc dây an toàn** khi leo núi.
Before climbing, we always rope up together.
Trước khi leo, chúng tôi luôn **buộc dây an toàn** cùng nhau.
"Let's rope up before this next section—it's pretty sketchy ahead," the leader said.
"Chúng ta hãy **buộc dây an toàn** trước đoạn này—phía trước khá nguy hiểm," trưởng nhóm nói.
If we don’t rope up here, a single slip could be really serious.
Nếu chúng ta không **buộc dây an toàn** ở đây, trượt chân một cái là rất nguy hiểm.
Everyone stopped to rope up before crossing the narrow ridge.
Mọi người dừng lại để **buộc dây an toàn** trước khi băng qua dải núi hẹp.