"rope into" in Vietnamese
Definition
Thuyết phục hoặc lôi ai đó tham gia một việc gì đó mà họ có thể không thực sự muốn làm.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là cách nói thân mật, thường dùng khi ai đó bị kéo vào nhóm, việc không thích. Gặp nhiều trong dạng 'bị lôi kéo'.
Examples
Don't let them rope you into doing extra work.
Đừng để họ **lôi kéo bạn** làm thêm việc.
My brother always tries to rope me into his projects.
Anh trai tôi lúc nào cũng cố **lôi kéo tôi** vào các dự án của anh ấy.
Somehow, I got roped into organizing the entire event.
Không hiểu sao tôi lại bị **lôi kéo vào** tổ chức toàn bộ sự kiện.
He managed to rope me into karaoke, even though I can't sing.
Anh ấy đã **lôi kéo tôi** hát karaoke dù tôi không biết hát.
Whenever there's a group project, I always get roped into being the leader.
Mỗi lần làm dự án nhóm, tôi luôn bị **lôi kéo** làm trưởng nhóm.
They roped me into helping with the school play.
Họ đã **lôi kéo tôi** giúp với vở kịch của trường.