"root up" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ hoàn toàn một cây, vật hoặc điều gì đó, bao gồm cả gốc rễ hoặc nền tảng của nó. Cũng có thể mang nghĩa loại bỏ triệt để một điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng đề cập cây thật hoặc vấn đề ẩn dụ ('root up corruption'). Mang sắc thái trang trọng hơn, phổ biến ở nông thôn. Khác 'dig up', không nhất thiết nhổ tận gốc.
Examples
We need to root up the weeds in the garden.
Chúng ta cần **nhổ tận gốc** cỏ dại trong vườn.
The farmer rooted up the old tree to plant a new one.
Người nông dân đã **nhổ tận gốc** cây cũ để trồng cây mới.
The workers rooted up the pavement to fix the pipes.
Công nhân đã **nhổ tận gốc** mặt đường để sửa ống nước.
We should root up bad habits before they grow stronger.
Chúng ta nên **nhổ tận gốc** thói quen xấu trước khi chúng trở nên mạnh mẽ hơn.
Corruption is hard to root up, but it’s not impossible.
Tham nhũng rất khó **nhổ tận gốc**, nhưng không phải là không thể.
If you don’t root up the cause, the problem will just come back.
Nếu bạn không **nhổ tận gốc** nguyên nhân, vấn đề sẽ lại xuất hiện.