Type any word!

"root around" in Vietnamese

lục lọibới tìm

Definition

Tìm kiếm một vật gì đó bằng cách lục lọi hoặc bới trong các đồ đạc, thường là một cách lộn xộn hoặc không có trật tự.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính thân mật, dùng với các giới từ như "in", "through" để chỉ nơi tìm kiếm. Hài hước, mang sắc thái lộn xộn; không nên nhầm với 'ủng hộ ai đó' (root for).

Examples

I rooted around in my bag for my keys.

Tôi **lục lọi** trong túi để tìm chìa khoá.

The dog rooted around in the garden for its bone.

Chú chó **lục lọi** trong vườn để tìm xương của nó.

She rooted around in the drawer for a pen.

Cô ấy **lục lọi** trong ngăn kéo để tìm bút.

I spent ten minutes rooting around in the fridge but couldn’t find any milk.

Tôi **lục lọi** tủ lạnh mười phút liền nhưng không tìm thấy sữa.

Could you stop rooting around in my stuff?

Bạn làm ơn ngừng **lục lọi** đồ của tôi được không?

He likes to root around in old bookstores for rare finds.

Anh ấy thích **lục lọi** ở các hiệu sách cũ để tìm những thứ hiếm hoi.