"roomers" in Vietnamese
Definition
Người thuê một phòng trong nhà hoặc căn hộ của ai đó, không phải toàn bộ nơi đó. Thường họ sẽ sử dụng chung các khu vực như bếp và phòng tắm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hơi xưa trong tiếng Anh, từ phổ biến hơn là 'người thuê nhà', 'bạn cùng nhà'. Chỉ áp dụng khi thuê một phòng riêng chứ không phải cả nhà.
Examples
The three roomers share the kitchen and bathroom.
Ba **người thuê phòng** chia sẻ nhà bếp và phòng tắm.
My mother rents rooms to roomers for extra income.
Mẹ tôi cho **người thuê phòng** thuê phòng để kiếm thêm thu nhập.
The house has several roomers living upstairs.
Có vài **người thuê phòng** sống ở tầng trên của ngôi nhà.
Most of the roomers only stay for a few months.
Đa số các **người thuê phòng** chỉ ở vài tháng.
The landlord asks all roomers to pay rent on the first day of the month.
Chủ nhà yêu cầu tất cả **người thuê phòng** trả tiền thuê vào ngày đầu tiên của tháng.
Some roomers become friends and even cook together.
Một số **người thuê phòng** trở thành bạn bè và thậm chí còn nấu ăn cùng nhau.