Type any word!

"room and board" in Vietnamese

chỗ ở và ăn uống

Definition

Cụm từ chỉ việc có cả chỗ ở và bữa ăn, thường đi kèm trong các gói làm việc, học tập hoặc nhà ở.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong các tình huống chính thức hoặc bán chính thức như công việc, trường học, quảng cáo chỗ ở. Luôn gồm cả chỗ ở và ăn uống.

Examples

The job includes room and board.

Công việc này bao gồm cả **chỗ ở và ăn uống**.

Students at the camp pay for room and board.

Học sinh ở trại phải trả tiền cho **chỗ ở và ăn uống**.

The college offers room and board for $500 a month.

Trường cao đẳng cung cấp **chỗ ở và ăn uống** với giá 500 đô mỗi tháng.

I don't have to worry about meals since I get room and board at my new job.

Tôi không phải lo về bữa ăn vì đã được **chỗ ở và ăn uống** tại công việc mới.

When you travel as an au pair, families usually provide room and board.

Khi đi du lịch làm au pair, các gia đình thường cung cấp **chỗ ở và ăn uống**.

We're looking for a place that offers room and board so we don't have to cook.

Chúng tôi đang tìm nơi cung cấp **chỗ ở và ăn uống** để không phải tự nấu ăn.