Type any word!

"rooked" in Vietnamese

bị lừabị lừa đảo

Definition

Khi ai đó lừa gạt bạn lấy tiền hoặc thứ gì đó quý giá một cách không trung thực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bị lừa' và 'bị lừa đảo' là cách nói hiện đại, phổ biến. Tương tự 'rooked', chúng dùng trong các trường hợp không chính thức, thay cho 'scammed'. 'Bị lừa' cũng dùng với 'mua phải' gì đó.

Examples

He rooked me out of fifty dollars.

Hắn đã **lừa** tôi mất năm mươi đô la.

We were rooked by a dishonest taxi driver.

Chúng tôi đã bị một tài xế taxi không trung thực **lừa**.

I got rooked on that deal.

Tôi đã **bị lừa** trong thương vụ đó.

Be careful online, or you'll end up rooked like me.

Cẩn thận khi online, không thì bạn sẽ **bị lừa** như tôi đó.

My friend got totally rooked buying concert tickets.

Bạn tôi **bị lừa** hoàn toàn khi mua vé concert.

I can't believe I let myself get rooked again!

Không thể tin là mình lại **bị lừa** thêm lần nữa!