Type any word!

"rollout" in Vietnamese

triển khaira mắt

Definition

Việc giới thiệu hoặc tung ra sản phẩm, dịch vụ, hay hệ thống mới cho người dùng, thường thực hiện theo từng giai đoạn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, công nghệ, và tiếp thị. Kết hợp với các từ như 'product rollout', 'phần mềm', 'lên kế hoạch rollout'. Chỉ quá trình, không phải sự kiện lẻ.

Examples

The company plans a rollout of its new phone next month.

Công ty dự kiến **triển khai** điện thoại mới vào tháng tới.

We are waiting for the software rollout at our office.

Chúng tôi đang chờ **triển khai** phần mềm tại văn phòng.

The new policy rollout will start next week.

Việc **triển khai** chính sách mới sẽ bắt đầu tuần sau.

After the bumpy rollout, the team fixed several bugs reported by users.

Sau khi **triển khai** gặp khó khăn, nhóm đã sửa nhiều lỗi do người dùng báo cáo.

A national rollout of the vaccine is scheduled for spring.

**Triển khai** vaccine trên toàn quốc dự kiến vào mùa xuân.

There were mixed reviews after the initial rollout of the app.

Có ý kiến trái chiều sau khi **ra mắt** ứng dụng lần đầu.