Type any word!

"rollaway" in Vietnamese

giường gấp có bánh xe

Definition

Giường gấp có bánh xe là loại giường có thể gấp lại và di chuyển dễ dàng, thường được dùng làm giường phụ ở khách sạn hoặc phòng khách.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng khi nói về giường phụ trong khách sạn hoặc nhà khách. Không dùng như động từ. Giường 'rollaway' luôn có bánh xe, khác với 'giường xếp' dùng ngoài trời hay cho trẻ em.

Examples

Can I get a rollaway for my room?

Tôi có thể lấy một **giường gấp có bánh xe** cho phòng của mình không?

The hotel provided a rollaway for the extra guest.

Khách sạn đã chuẩn bị một **giường gấp có bánh xe** cho khách thêm.

We keep a rollaway in the closet for visitors.

Chúng tôi để một **giường gấp có bánh xe** trong tủ cho khách.

They rolled in a rollaway when we needed an extra bed last night.

Tối qua khi cần thêm chỗ ngủ, họ đã mang tới một **giường gấp có bánh xe**.

A room with a king bed and a rollaway works for our family.

Phòng có giường king và một **giường gấp có bánh xe** là phù hợp cho gia đình chúng tôi.

If the kids come over, we just pull out the rollaway from under the bed.

Nếu bọn trẻ tới, chúng tôi chỉ cần kéo **giường gấp có bánh xe** ra từ dưới giường.