Type any word!

"roll up" in Indonesian

cuộn lênxắn lênđến (thân mật, lóng Anh-Anh)

Definition

Làm cho vật gì đó cuộn tròn lại, như giấy hoặc ống tay áo. Trong tiếng Anh thân mật (Anh-Anh), còn có nghĩa là 'đến'.

Usage Notes (Indonesian)

'Cuộn lên' dùng khi nói về tay áo, quần hoặc giấy. Ngoài nghĩa động tác, dùng trong tiếng Anh-Anh lóng để chỉ 'đến', mang sắc thái thân mật. Đừng nhầm với 'roll-up' là đồ ăn hoặc giấy cuốn thuốc.

Examples

Please roll up your sleeves before you eat.

Bạn hãy **xắn lên** tay áo trước khi ăn nhé.

You need to roll up this poster to put it in your bag.

Bạn cần **cuộn lên** tờ áp phích này để cho vào túi.

Can you help me roll up the carpet?

Bạn giúp tôi **cuộn lên** tấm thảm này được không?

Time to roll up your sleeves and get to work!

Đến lúc **xắn tay áo** lên làm việc rồi!

She rolled up just as the meeting was ending.

Cô ấy vừa **đến nơi** đúng lúc buổi họp kết thúc.

We watched the waves and rolled up our pants to walk in the water.

Chúng tôi ngắm những con sóng và **xắn lên** ống quần để đi bộ trong nước.