"rocket into" in Vietnamese
Definition
Diễn tả sự tăng trưởng hoặc chuyển lên vị trí/ trạng thái mới một cách nhanh chóng và đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong kinh doanh, tin tức, hoặc giao tiếp để nói về sự bứt phá nhanh ('rocket into first place'). Không dùng cho chuyển động vật lý trừ khi nói về tên lửa thật.
Examples
Her song rocketed into first place on the music charts.
Bài hát của cô ấy **tăng vọt lên** vị trí đầu bảng xếp hạng âm nhạc.
Stocks rocketed into new highs after the news.
Cổ phiếu **tăng vọt lên** mức cao mới sau tin tức đó.
After the new commercial, sales rocketed into the top ten.
Sau quảng cáo mới, doanh số **tăng vọt lên** top mười.
His career rocketed into stardom after that hit movie.
Sự nghiệp của anh ấy **tăng vọt lên** thành ngôi sao sau bộ phim ăn khách đó.
The app rocketed into popularity overnight.
Ứng dụng này **tăng vọt lên** nổi tiếng chỉ sau một đêm.
Don't be surprised if your video rockets into a million views!
Đừng ngạc nhiên nếu video của bạn **tăng vọt lên** một triệu lượt xem nhé!