Type any word!

"rocked" in Vietnamese

đã đu đưađã làm rung chuyểnđã làm xuất sắc

Definition

'Rocked' có nghĩa là làm cái gì đó lắc lư, rung chuyển, hoặc theo nghĩa thông tục là làm điều gì đó rất tốt, ấn tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rocked' dùng thân mật khi khen ai đó làm rất tốt ('You rocked the exam!'). Ngoài ra còn chỉ sự chuyển động lắc lư, rung lắc. Không dùng cho 'nhạc rock'.

Examples

The mother rocked the baby to sleep.

Người mẹ **đã đu đưa** em bé đến khi bé ngủ.

The earthquake rocked the whole city.

Trận động đất đã **làm rung chuyển** cả thành phố.

He rocked the chair gently.

Anh ấy **đu đưa** chiếc ghế một cách nhẹ nhàng.

You rocked your presentation today!

Bạn đã **làm rất tốt** bài thuyết trình hôm nay!

The band rocked the stage last night.

Ban nhạc đã **làm bùng nổ** sân khấu tối qua.

Sarah really rocked that new dress at the party.

Sarah thật sự **nổi bật** với chiếc váy mới ở bữa tiệc.