"rock up" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc ai đó đến đâu đó một cách bất ngờ hoặc không báo trước. Thường dùng trong giao tiếp thân mật.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật, dùng nói về người, không dùng cho vật. Tránh dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
They rocked up an hour late to the wedding.
Họ **đột ngột xuất hiện** ở đám cưới muộn một tiếng.
You can't just rock up without telling anyone.
Bạn không thể cứ **đột ngột xuất hiện** mà không báo cho ai biết.
My friends rocked up at my place last night.
Tối qua bạn tôi bất ngờ **tới** nhà tôi.
He just rocked up in jeans when everyone else was dressed up.
Anh ấy chỉ **tới** mặc quần jean khi mọi người đều ăn mặc chỉnh tề.
We had no idea who would rock up to the open mic night.
Chúng tôi chẳng biết ai sẽ **đột ngột xuất hiện** ở đêm trình diễn tự do cả.
If you rock up hungry, there’s always pizza in the fridge.
Nếu bạn **đột ngột tới** mà đói, luôn có pizza trong tủ lạnh.