Type any word!

"rock on" in Vietnamese

rock onhết mìnhquẩy lên

Definition

Đây là cụm từ thân mật để thể hiện sự hào hứng, động viên hay tán thưởng, thường dùng khi vui chơi, nghe nhạc hoặc trong không khí sôi động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật, cổ vũ, chúc mừng hoặc trong các buổi tiệc, buổi diễn. Có thể dùng kèm với động tác tay.

Examples

He shouted, "Rock on!" at the concert.

Anh ấy hét lớn: "**Rock on**!" tại buổi hòa nhạc.

Your guitar solo was amazing—rock on!

Phần solo guitar của bạn quá tuyệt—**rock on**!

Keep working hard and rock on!

Tiếp tục làm việc chăm chỉ và **rock on** nhé!

We're almost done with the project—let's rock on and finish strong!

Sắp hoàn thành dự án rồi—hãy **rock on** và kết thúc thật tốt nhé!

She waved to the crowd and shouted, "Rock on!" with a big smile.

Cô ấy vẫy tay với khán giả và hét lớn: "**Rock on**!" với nụ cười tươi.

Whenever I hear that song, I just want to rock on all night.

Mỗi khi nghe bài đó, tôi chỉ muốn **rock on** cả đêm.