Type any word!

"roasts" in Vietnamese

thịt nướnglời trêu chọc (dạng hài hước)

Definition

'Roast' là món thịt được nướng trong lò hoặc trên lửa; cũng có nghĩa là lời trêu chọc ai đó một cách hài hước, thường trong các sự kiện vui nhộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Với nghĩa món ăn, 'thịt nướng' dùng cho nhiều món hoặc phần; nghĩa tiếng lóng chỉ lời trêu chọc hài hước, hay gặp trong sự kiện kiểu 'comedy roast'. Đừng nhầm với 'toast'.

Examples

We had two roasts for Sunday dinner.

Chúng tôi có hai phần **thịt nướng** cho bữa tối Chủ nhật.

She always roasts a chicken for special occasions.

Cô ấy luôn **nướng** gà cho những dịp đặc biệt.

The buffet included beef and pork roasts.

Buffet có cả **thịt nướng** bò và heo.

Comedy Central often roasts celebrities in hilarious shows.

Comedy Central thường tổ chức các buổi **trêu chọc** hài hước cho người nổi tiếng.

My friends always roast me about my old phone.

Bạn bè tôi luôn **trêu chọc** tôi về cái điện thoại cũ.

Family roasts during the holidays are our favorite meals.

Các bữa **thịt nướng** gia đình dịp lễ là món ăn chúng tôi thích nhất.