Type any word!

"roams" in Vietnamese

lang thang

Definition

Di chuyển tự do, không theo hướng hoặc mục tiêu cụ thể, thường trên một khu vực rộng lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng mô tả động vật, người đi lang thang, hay tâm trí mơ màng, không dùng cho di chuyển thường ngày. Thường gặp trong ngữ cảnh 'lang thang trên phố', 'lang thang ở đồng quê'.

Examples

The lion roams the savanna looking for food.

Con sư tử **lang thang** trên thảo nguyên để tìm kiếm thức ăn.

The dog roams the neighborhood every day.

Con chó **lang thang** quanh khu phố mỗi ngày.

She roams the park, enjoying the fresh air.

Cô ấy **lang thang** trong công viên, tận hưởng không khí trong lành.

My mind roams when I'm bored at work.

Khi chán ở công ty, tâm trí tôi **lang thang**.

She just roams around the city with no plans.

Cô ấy chỉ **lang thang** quanh thành phố mà không có kế hoạch gì.

Watch out for the goat that roams the hills nearby.

Cẩn thận với con dê **lang thang** trên những ngọn đồi gần đó.