Type any word!

"roam about" in Vietnamese

lang thangdạo quanh

Definition

Đi lại hoặc di chuyển quanh nơi nào đó mà không có kế hoạch hoặc hướng cụ thể, thường với tâm trạng thoải mái.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn chương; thường miêu tả trẻ em, động vật hoặc người đi lại khám phá một cách tự do. 'roam about the city' nghĩa là đi dạo khắp thành phố mà không mục đích cụ thể.

Examples

The sheep roam about the green field all day.

Những con cừu **lang thang** ngoài cánh đồng xanh suốt cả ngày.

Children love to roam about the playground after school.

Trẻ em thích **dạo quanh** sân chơi sau giờ học.

Tourists roam about the city, taking photos everywhere they go.

Khách du lịch **lang thang** quanh thành phố, chụp ảnh ở khắp nơi họ đến.

We had no schedule; we just wanted to roam about and see what we found.

Chúng tôi không có lịch trình nào; chỉ muốn **lang thang** xem có gì thú vị.

After dinner, Grandpa likes to roam about the neighborhood.

Sau bữa tối, ông thường thích **dạo quanh** khu phố.

When I’m stressed, I just roam about to clear my mind.

Khi căng thẳng, tôi chỉ cần **lang thang** cho đầu óc thư giãn.