"roadhouse" in Vietnamese
Definition
Quán ven đường là quán ăn nhỏ hoặc quán nghỉ nằm sát đường lớn, nơi khách đi đường có thể dừng lại ăn uống hoặc nghỉ chân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến ở Mỹ, Canada và Úc, thường chỉ các quán ăn giản dị dọc đường quốc lộ, đôi khi có nhạc sống. Đừng nhầm với 'motel', vốn là chỗ nghỉ qua đêm.
Examples
We stopped at a roadhouse for lunch.
Chúng tôi dừng lại tại một **quán ven đường** để ăn trưa.
The roadhouse was busy on Friday night.
Tối thứ sáu, **quán ven đường** rất đông khách.
They own a small roadhouse near the highway.
Họ sở hữu một **quán ven đường** nhỏ gần quốc lộ.
Let's grab a bite at the roadhouse before we hit the road again.
Ăn nhẹ ở **quán ven đường** trước khi chúng ta đi tiếp nhé.
You can always find interesting people hanging out at the local roadhouse.
Bạn luôn có thể gặp nhiều người thú vị ở **quán ven đường** địa phương.
After driving all night, the neon lights of a roadhouse were a welcome sight.
Sau khi lái xe suốt đêm, ánh đèn neon của **quán ven đường** thật là dễ chịu.