Type any word!

"rival in" in Vietnamese

cạnh tranh trongsánh kịp trong

Definition

Cạnh tranh bình đẳng hoặc cố gắng giỏi như ai đó hoặc điều gì đó trong một lĩnh vực hay kỹ năng cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

"Rival in" mang tính trang trọng khi so sánh thành tích, khả năng cụ thể (ví dụ: 'rival in beauty'). Thường cần nêu rõ lĩnh vực. Hội thoại hằng ngày thường dùng 'compete with'.

Examples

Few athletes can rival in speed with Usain Bolt.

Ít vận động viên nào có thể **cạnh tranh trong** tốc độ với Usain Bolt.

No city can rival in beauty with Paris.

Không thành phố nào có thể **cạnh tranh trong** vẻ đẹp với Paris.

She can rival in intelligence with anyone in her class.

Cô ấy có thể **cạnh tranh trong** trí thông minh với bất kỳ ai ở lớp.

When it comes to cooking, nobody could rival in creativity with her grandmother.

Nói về nấu ăn thì không ai có thể **cạnh tranh trong** sự sáng tạo với bà của cô ấy.

He tried to rival in charm with his older brother at the party.

Anh ấy đã cố **cạnh tranh trong** sự duyên dáng với anh trai tại bữa tiệc.

Technology today can rival in complexity anything we’ve ever known.

Công nghệ ngày nay có thể **cạnh tranh trong** mức độ phức tạp với mọi thứ chúng ta từng biết.