Type any word!

"rise to" in Vietnamese

đáp ứngvượt qua

Definition

Khi bạn thành công đối mặt hoặc đáp ứng một thử thách hoặc tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'rise to the challenge' (đối mặt thử thách); không liên quan đến nghĩa vật lý. Được dùng nhiều trong môi trường làm việc hoặc khi động viên.

Examples

She was able to rise to the challenge at her new job.

Cô ấy đã **đáp ứng** tốt thử thách ở công việc mới.

Can you rise to the occasion when things get tough?

Bạn có thể **đáp ứng** khi mọi việc trở nên khó khăn không?

They needed to rise to their responsibilities.

Họ cần phải **đáp ứng** trách nhiệm của mình.

When everyone doubted her, she managed to rise to the occasion and impress them all.

Khi mọi người nghi ngờ cô ấy, cô vẫn **đáp ứng được** và làm tất cả ngạc nhiên.

I know it's a tough project, but I'm sure you'll rise to it.

Tôi biết đây là dự án khó, nhưng tôi chắc bạn sẽ **đáp ứng** được.

He finally rose to his full potential when given a chance.

Khi có cơ hội, anh ấy cuối cùng đã **phát huy hết tiềm năng** của mình.