"rise to the top" in Vietnamese
Definition
Trở thành người thành công nhất hoặc đạt được vị trí cao nhất trong một lĩnh vực như công việc, thể thao hoặc xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh nghề nghiệp, thể thao hoặc cạnh tranh. Mang ý vượt qua khó khăn, nỗ lực nhiều. Không dùng cho leo trèo thật.
Examples
She worked hard to rise to the top of her company.
Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để **vươn lên vị trí hàng đầu** trong công ty của mình.
Many athletes dream of rising to the top in their sport.
Nhiều vận động viên mơ được **vươn lên vị trí hàng đầu** trong môn thể thao của mình.
He wants to rise to the top of the music industry.
Anh ấy muốn **vươn lên vị trí hàng đầu** trong ngành âm nhạc.
It took years of dedication for her to finally rise to the top.
Cô ấy đã phải cống hiến nhiều năm mới có thể **vươn lên vị trí hàng đầu**.
Everyone knows it’s tough to rise to the top without support.
Ai cũng biết rằng rất khó để **vươn lên vị trí hàng đầu** nếu không có sự hỗ trợ.
Even after some failures, he managed to rise to the top against all odds.
Ngay cả sau vài thất bại, anh ấy vẫn **vươn lên vị trí hàng đầu** vượt qua mọi thử thách.