Type any word!

"rise to the bait" in Vietnamese

mắc bẫybị khiêu khích

Definition

Phản ứng lại sự khiêu khích hoặc cái bẫy, thường là nổi giận hoặc bị lừa tham gia tranh cãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại, khi bị trêu chọc hay khiêu khích. Không dùng cho trường hợp chỉ 'chấp nhận đề nghị', mà là bị dính bẫy khi ai đó cố ý gài.

Examples

He got angry and rose to the bait when she teased him.

Anh ấy đã nổi giận và **mắc bẫy** khi cô ấy trêu chọc anh.

Try not to rise to the bait if someone tries to upset you.

Cố gắng đừng **mắc bẫy** nếu ai đó cố ý chọc giận bạn.

She didn't rise to the bait when they tried to make her angry.

Khi họ cố làm cô ấy nổi giận, cô ấy đã không **mắc bẫy**.

Don't rise to the bait—they just want to get a reaction out of you.

Đừng **mắc bẫy** — họ chỉ muốn bạn phản ứng thôi.

He always rises to the bait when his brother makes fun of him.

Anh ấy luôn **mắc bẫy** mỗi khi em trai chọc ghẹo.

It’s hard not to rise to the bait when people push your buttons.

Khi người khác cố ý khiêu khích, thật khó để không **mắc bẫy**.