Type any word!

"riposte" in Vietnamese

lời đáp trả dí dỏmđáp nhanh (trong đấu kiếm: đòn phản công)

Definition

Một câu trả lời thông minh, nhanh nhạy đối với lời chỉ trích hay nhận xét. Trong đấu kiếm, là đòn phản công ngay sau khi chặn được đòn tấn công của đối phương.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết hoặc tranh luận trí tuệ, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong đấu kiếm là thuật ngữ chuyên môn. Có thể kết hợp với các từ như 'lời riposte dí dỏm', 'đáp trả xuất sắc'.

Examples

He answered the insult with a sharp riposte.

Anh ấy đã đáp trả lại lời xúc phạm bằng một **lời đáp trả dí dỏm**.

The fencer scored a point with a quick riposte.

Vận động viên đấu kiếm ghi điểm với một **đòn đáp trả** nhanh.

Her riposte made everyone in the room laugh.

**Lời riposte dí dỏm** của cô ấy khiến mọi người trong phòng bật cười.

When asked a tough question, he always has a clever riposte ready.

Khi bị hỏi một câu khó, anh ấy luôn có một **lời đáp trả dí dỏm** sẵn sàng.

Their debate quickly turned into a battle of ripostes.

Cuộc tranh luận của họ nhanh chóng trở thành một trận chiến **lời đáp trả**.

She delivered her riposte with a smile, not missing a beat.

Cô ấy mỉm cười đáp trả một **lời riposte dí dỏm**, không ngần ngại chút nào.