Type any word!

"rip off" in Vietnamese

chặt chémlừa đảo (về giá)

Definition

'Rip off' dùng để chỉ một món hàng hoặc dịch vụ có giá quá cao so với giá trị thật, hoặc trường hợp bạn bị lừa mất tiền qua việc bị bán đắt.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thông dụng trong hội thoại thân mật về giá cả bị đội lên hoặc bị lừa. Thường gặp: 'chặt chém', 'quá đắt', hoặc dùng như động từ: 'bị chặt chém'.

Examples

This T-shirt is a rip off. It costs $50!

Chiếc áo phông này đúng là **chặt chém**. Giá tới 50 đô!

Be careful not to get a rip off at the market.

Cẩn thận kẻo bị **chặt chém** ở chợ nhé.

That restaurant was a real rip off.

Nhà hàng đó thật sự là một **chặt chém**.

Did you see the prices? What a rip off!

Bạn thấy giá chưa? Đúng là **chặt chém**!

Don't buy souvenirs there. They're all rip offs for tourists.

Đừng mua quà lưu niệm ở đó. Tất cả đều là **chặt chém** cho khách du lịch.

I paid $10 for water. I totally got ripped off.

Mình đã trả 10 đô cho nước. Đúng là bị **chặt chém** rồi.