"rip off the bandage" in Vietnamese
Definition
Tháo băng một cách nhanh chóng để đỡ đau hơn. Nghĩa bóng: làm việc khó chịu hoặc tin xấu dứt khoát, không kéo dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng thân mật; thường dùng để khuyến khích ai đó đối diện hoặc xử lý tình huống khó chịu thật nhanh, ví dụ chuyện khó nói hay thay đổi lớn.
Examples
It's better to rip off the bandage quickly.
Tốt hơn hết là **gỡ băng nhanh**.
She decided to rip off the bandage and tell him the truth.
Cô ấy quyết định **gỡ băng nhanh** và nói thật với anh ấy.
Just rip off the bandage and finish your homework now.
Chỉ cần **gỡ băng nhanh** và hoàn thành bài tập về nhà đi.
Let's rip off the bandage and have that tough conversation now.
Chúng ta hãy **gỡ băng nhanh** và nói thẳng chuyện khó đó ngay bây giờ.
If you keep waiting, it’ll hurt more—just rip off the bandage.
Nếu cứ chần chừ, sẽ đau hơn đấy—chỉ cần **gỡ băng nhanh** thôi.
We need to rip off the bandage and make some big changes at work.
Chúng ta cần **gỡ băng nhanh** và thực hiện một số thay đổi lớn ở chỗ làm.