"rioted" in Vietnamese
Definition
Tham gia vào cuộc bạo động công cộng có tính chất bạo lực, thường với nhiều người gây rối hoặc phá hoại.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là dạng quá khứ, thường dùng trong tin tức, lịch sử hoặc báo cáo pháp luật. Không dùng cho các cuộc biểu tình ôn hòa.
Examples
Angry fans rioted after the team lost the game.
Người hâm mộ tức giận đã **gây bạo động** sau khi đội thua trận.
People rioted in the streets because of new laws.
Mọi người **nổi loạn** ngoài đường vì luật mới.
The prisoners rioted last night in the jail.
Tối qua, tù nhân **gây bạo động** trong trại giam.
Thousands rioted when food prices soared unexpectedly.
Hàng ngàn người **nổi loạn** khi giá lương thực bất ngờ tăng vọt.
After the verdict, protesters rioted outside the courthouse.
Sau bản án, nhóm biểu tình đã **gây bạo động** bên ngoài tòa án.
The city has not rioted like that in decades.
Thành phố chưa từng **nổi loạn** như thế trong nhiều thập kỷ qua.