Type any word!

"rinse out" in Vietnamese

tráng quasúc rửa

Definition

Sau khi đã dùng, bạn rửa nhanh vật đó bằng nước sạch để loại bỏ xà phòng, bụi bẩn hoặc chất còn sót lại. Thường áp dụng cho cốc, chai, quần áo hoặc miệng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ dùng nước, không dùng xà phòng hay chất tẩy rửa. Thường dùng cho đồ vật như cốc, chai, quần áo, hoặc súc miệng. Không kỹ như 'rửa', chỉ loại bỏ vết bẩn nhẹ hoặc còn sót lại.

Examples

Please rinse out the glass before using it.

Làm ơn **tráng qua** cái ly trước khi dùng.

She always rinses out her mouth after brushing her teeth.

Cô ấy luôn **súc rửa** miệng sau khi đánh răng.

Can you rinse out these bottles for me?

Bạn có thể **tráng qua** mấy cái chai này giúp tớ không?

Don’t forget to rinse out your paintbrushes after you’re done.

Đừng quên **rửa sạch** cọ vẽ sau khi dùng xong nhé.

If you rinse out your swimsuit, it’ll last longer.

Nếu bạn **tráng qua** đồ bơi, nó sẽ bền hơn.

I just need to rinse out this mug, then we can go.

Tớ chỉ cần **tráng qua** cái cốc này thôi, rồi mình đi nhé.