"ringside seat" in Vietnamese
Definition
Ghế sát sàn là hàng ghế rất gần với nơi diễn ra sự kiện, thường dùng cho quyền Anh. Ngoài ra còn chỉ vị trí giúp bạn quan sát sự việc một cách rõ ràng và gần gũi.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Ghế sát sàn’ ngoài nghĩa đen còn dùng bóng để chỉ cơ hội quan sát sự việc ngay từ trung tâm hay rất gần. Dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc nói về việc có góc nhìn đặc biệt về điều gì đó.
Examples
He bought a ringside seat for the boxing match.
Anh ấy đã mua một **ghế sát sàn** cho trận đấu quyền Anh đó.
With the camera, we all had a ringside seat to the show.
Nhờ có máy quay, tất cả chúng tôi đều có **ghế sát sàn** cho buổi diễn đó.
The reporters had a ringside seat to the event.
Các phóng viên có **ghế sát sàn** tại sự kiện đó.
I felt like I had a ringside seat to all the drama at work yesterday.
Hôm qua tôi cảm thấy mình có **ghế sát sàn** cho mọi chuyện kịch tính ở chỗ làm.
Watching history unfold on live TV gives you a ringside seat to major events.
Xem lịch sử diễn ra trực tiếp trên TV cho bạn một **ghế sát sàn** tại các sự kiện lớn.
Thanks to social media, we often have a ringside seat to people's lives.
Nhờ mạng xã hội, chúng ta thường có **ghế sát sàn** để quan sát cuộc sống của mọi người.