"ring the bell" in Vietnamese
Definition
Làm cho chuông kêu bằng cách nhấn nút hoặc kéo dây, thường dùng để thu hút sự chú ý, vào một tòa nhà hoặc bắt đầu sự kiện nào đó. Cũng dùng khi cái gì đó nghe quen quen.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho chuông thật (chuông cửa, chuông trường). Thành ngữ 'that rings a bell' có nghĩa là nghe quen. Không dùng nhầm với 'call the bell'.
Examples
Please ring the bell when you arrive.
Khi bạn đến, hãy **bấm chuông** nhé.
The students ring the bell to start class.
Học sinh **rung chuông** để bắt đầu tiết học.
You need to ring the bell to enter the building.
Bạn cần **bấm chuông** để vào tòa nhà.
If nobody comes after you ring the bell, just wait a minute.
Nếu không ai ra sau khi bạn **bấm chuông**, hãy chờ một chút.
Every morning, the headmaster rings the bell to signal break time.
Mỗi sáng, thầy hiệu trưởng **rung chuông** báo giờ ra chơi.
Does the name John ring the bell for you?
Tên John có **nghe quen** với bạn không?