Type any word!

"right on" in Vietnamese

Đúng rồiTuyệt lắmChuẩn luôn

Definition

Một cách nói thân mật để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ, ủng hộ hoặc hào hứng với điều ai đó nói hoặc làm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đúng rồi' thường dùng giữa bạn bè, không nên dùng trong môi trường trang trọng hoặc với người lớn tuổi.

Examples

Right on, you finished your homework!

**Đúng rồi**, em làm xong bài tập về nhà rồi!

A: We should recycle more. B: Right on!

A: Chúng ta nên tái chế nhiều hơn. B: **Đúng rồi**!

She said, 'Right on,' after I explained my idea.

Sau khi tôi giải thích ý tưởng, cô ấy nói '**Đúng rồi**'.

You want to change the world? Right on!

Bạn muốn thay đổi thế giới? **Đúng rồi**!

Right on! That’s exactly what I was thinking.

**Tuyệt lắm**! Đó cũng chính là điều tôi nghĩ.

If someone stands up for justice, just say 'Right on!'

Nếu ai bảo vệ lẽ phải, chỉ cần nói '**Đúng rồi**!'