"ride on" in Vietnamese
Definition
Đi trên một phương tiện như ngựa hay xe đạp; cũng có thể chỉ việc một điều quan trọng phụ thuộc vào một yếu tố hay kết quả nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Nghĩa đen dùng 'đi trên' cho phương tiện, động vật; nghĩa bóng dùng 'phụ thuộc vào' trong những tình huống quan trọng: 'mọi việc đều phụ thuộc vào...'. Dùng giới từ phù hợp.
Examples
You can ride on the train to get to the city.
Bạn có thể **đi trên** tàu để đến thành phố.
The children love to ride on the horses at the fair.
Trẻ em rất thích **đi trên** lưng ngựa ở hội chợ.
A lot will ride on your decision.
Nhiều điều sẽ **phụ thuộc vào** quyết định của bạn.
His whole career could ride on this one interview.
Cả sự nghiệp của anh ấy có thể **phụ thuộc vào** buổi phỏng vấn này.
Sometimes you just have to ride on faith.
Đôi khi bạn chỉ cần **tin tưởng**.
"All my hopes ride on this final project," she said nervously.
"Tất cả hy vọng của tôi **phụ thuộc vào** dự án cuối cùng này," cô ấy nói một cách lo lắng.