Type any word!

"ride down" in Vietnamese

đi xuống (trên phương tiện hoặc vật gì đó)

Definition

Đang ngồi hoặc đứng trên vật gì (như xe đạp, thang máy, ngựa) và di chuyển từ trên xuống dưới.

Usage Notes (Vietnamese)

'ride down' chỉ dùng khi bạn vẫn trên xe và di chuyển xuống; không phải là đụng trúng hay làm ngã ai đó. Phổ biến khi nói về xe đạp, thang máy, cầu trượt...

Examples

We will ride down the hill on our bikes.

Chúng ta sẽ **đi xuống** đồi bằng xe đạp của mình.

Let's ride down to the first floor in the elevator.

Hãy **đi xuống** tầng một bằng thang máy nhé.

The children love to ride down the slide at the playground.

Bọn trẻ thích **trượt xuống** cầu trượt ở sân chơi.

He likes to ride down the mountain trails on his new bike.

Anh ấy thích **đi xuống** các đường mòn trên núi bằng chiếc xe đạp mới.

I saw her ride down the escalator without holding the rail.

Tôi thấy cô ấy **đi xuống** thang cuốn mà không bám vào tay vịn.

Let’s ride down to the café and grab some coffee.

Chúng ta **đi xuống** quán cà phê uống cà phê nhé.