"ricks" in Vietnamese
Definition
Một chồng lớn như cỏ khô hoặc củi được xếp ngoài trời, thường thấy ở vùng nông thôn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hiếm khi dùng ở đô thị, chủ yếu thấy ở bối cảnh nông thôn hoặc nông nghiệp. Không nhầm với từ khác như xích lô hoặc tên riêng.
Examples
The farmers built two large ricks of hay for the winter.
Những người nông dân đã dựng hai **đống** cỏ khô lớn cho mùa đông.
Several ricks of firewood were stacked near the barn.
Có nhiều **đống** củi chất gần nhà kho.
They covered the ricks with tarps to keep the rain off.
Họ phủ bạt lên các **đống** để tránh mưa.
Every autumn, the field is full of golden ricks waiting to be carried away.
Mỗi mùa thu, cánh đồng đầy những **đống** vàng chờ được mang đi.
Old photos show children playing on the ricks after harvest time.
Ảnh cũ cho thấy trẻ em chơi trên các **đống** sau vụ thu hoạch.
You could smell the fresh cut grass from the ricks all over the yard.
Bạn có thể ngửi thấy mùi cỏ mới cắt từ các **đống** khắp sân.