Type any word!

"ribbed" in Vietnamese

gân nổisần

Definition

Có các đường hoặc vân nổi lên trên bề mặt, thường dùng cho vải vóc, quần áo hoặc các đồ vật để tạo cảm giác nổi bật hoặc giúp cầm nắm tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Phổ biến khi miêu tả quần áo như 'áo len gân nổi', 'tất gân', hoặc các vật dụng có bề mặt chống trơn nhờ vân nổi.

Examples

I bought a ribbed sweater for winter.

Tôi đã mua một chiếc áo len **gân nổi** cho mùa đông.

This bottle has a ribbed surface for better grip.

Chai này có bề mặt **gân nổi** để cầm chắc hơn.

She likes to wear ribbed socks.

Cô ấy thích mang tất **gân nổi**.

Those ribbed leggings are all the rage this season.

Những chiếc quần legging **gân nổi** này đang rất được ưa chuộng mùa này.

He picked a ribbed mat so it wouldn't slip on the floor.

Anh ấy chọn một tấm thảm **gân nổi** để không bị trượt trên sàn.

You can spot fake ones easily because the ribbed pattern looks different.

Bạn có thể dễ dàng nhận ra hàng giả vì họa tiết **gân nổi** trông khác.