Type any word!

"ribald" in Vietnamese

tục tĩukhiếm nhã (câu đùa)

Definition

Được dùng để chỉ những câu đùa hoặc bình luận hài hước, nhưng mang nội dung tục tĩu hoặc liên quan đến tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn viết hoặc văn học. Thường thấy trong các cụm 'tục tĩu hài hước', 'tục tĩu bình luận'. Không phù hợp dùng trong môi trường trang trọng.

Examples

He told a ribald joke at the party.

Anh ấy kể một câu chuyện cười **tục tĩu** ở buổi tiệc.

The comedian's ribald humor made everyone laugh.

Khiếu hài **tục tĩu** của danh hài đã khiến mọi người cười lăn.

Some students found his ribald remarks offensive.

Một số sinh viên thấy những bình luận **tục tĩu** của anh ấy là xúc phạm.

She didn't expect such a ribald comment during the formal dinner.

Cô ấy không ngờ lại có một bình luận **tục tĩu** như vậy trong bữa tối trang trọng.

His stories are always a bit ribald, but people still enjoy them.

Những câu chuyện của anh ấy luôn hơi **tục tĩu** nhưng mọi người vẫn thích nghe.

There's a tradition of ribald humor at these kinds of festivals.

Có truyền thống **tục tĩu** hài hước ở những lễ hội như thế này.