"rhumba" in Vietnamese
Definition
Rhumba là một điệu nhảy Latin có tiết tấu chậm và động tác uyển chuyển, thường được biểu diễn theo cặp. Từ này cũng có thể chỉ loại nhạc của điệu nhảy này.
Usage Notes (Vietnamese)
'Rhumba' trong khiêu vũ thường dùng cho phong cách Mỹ, khác với một số nghĩa 'rumba' khác trong tiếng Tây Ban Nha. Thường chỉ dùng trong bối cảnh khiêu vũ hoặc âm nhạc Latin.
Examples
They learned the rhumba at dance class.
Họ đã học **rhumba** ở lớp khiêu vũ.
The rhumba is danced in pairs.
**Rhumba** được nhảy theo cặp.
This song is perfect for the rhumba.
Bài hát này rất hợp để nhảy **rhumba**.
"Let's try the rhumba at the party tonight!"
"Tối nay mình thử nhảy **rhumba** ở buổi tiệc nhé!"
He surprised everyone with his smooth rhumba steps.
Anh ấy làm mọi người ngạc nhiên với những bước **rhumba** uyển chuyển của mình.
Whenever the band plays a rhumba, the dance floor fills up.
Mỗi khi ban nhạc chơi **rhumba**, sàn nhảy lại đông nghịt người.