"rheumatoid" in Vietnamese
Definition
Dạng thấp dùng để nói về các bệnh liên quan đến viêm và đau đa khớp, nhất là viêm khớp dạng thấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế như 'viêm khớp dạng thấp', không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
She was diagnosed with rheumatoid arthritis.
Cô ấy được chẩn đoán mắc viêm khớp **dạng thấp**.
A rheumatoid disease can affect many joints at once.
Bệnh **dạng thấp** có thể ảnh hưởng đến nhiều khớp cùng lúc.
The doctor studies rheumatoid disorders.
Bác sĩ nghiên cứu các rối loạn **dạng thấp**.
My aunt’s been struggling with rheumatoid pain in her hands for years.
Dì tôi đã phải chịu đựng cơn đau **dạng thấp** ở tay suốt nhiều năm.
You’ll need a specialist if your symptoms are rheumatoid in nature.
Nếu triệu chứng của bạn có tính chất **dạng thấp**, bạn cần gặp bác sĩ chuyên khoa.
Not all joint pain is rheumatoid, but it’s a common cause in adults.
Không phải mọi cơn đau khớp đều là **dạng thấp**, nhưng đây là nguyên nhân phổ biến ở người lớn.