"rheumatic" in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để chỉ tình trạng liên quan hoặc bị ảnh hưởng bởi thấp khớp, căn bệnh gây đau, sưng và cứng các khớp, cơ hoặc mô liên kết.
Usage Notes (Vietnamese)
'thấp khớp' thường dùng trong ngữ cảnh y học để mô tả các bệnh hoặc triệu chứng về khớp. Không dùng từ này cho những cơn đau nhẹ thông thường.
Examples
She suffers from rheumatic pain in her joints.
Cô ấy bị đau khớp do **thấp khớp**.
A rheumatic condition can make it hard to move.
Một tình trạng **thấp khớp** có thể khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.
Doctors treat many rheumatic diseases with medication.
Các bác sĩ điều trị nhiều bệnh **thấp khớp** bằng thuốc.
My grandmother has to take special care because of her rheumatic problems.
Bà tôi phải đặc biệt chú ý vì những vấn đề **thấp khớp**.
The cold weather always makes his rheumatic joints ache more.
Thời tiết lạnh luôn khiến các khớp **thấp khớp** của anh ấy đau hơn.
He was diagnosed with a rare rheumatic disorder when he was young.
Anh ấy được chẩn đoán mắc một chứng **thấp khớp** hiếm gặp từ nhỏ.