Type any word!

"rewound" in Vietnamese

đã tua lại

Definition

'Rewound' là quá khứ của 'rewind', nghĩa là đưa băng, video hoặc bản ghi trở về điểm trước đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các thiết bị ghi hình, ghi âm cũ như băng, VHS, cassette, và cũng có thể chỉ việc quay lại thời gian. 'rewound' là thì quá khứ, phân biệt với 'rewind' (hiện tại). Thường gặp trong bối cảnh kể chuyện hoặc hoài niệm.

Examples

He rewound the tape to listen again.

Anh ấy **đã tua lại** băng để nghe lại.

She rewound the video before returning it.

Cô ấy **đã tua lại** video trước khi trả lại.

I rewound the movie to see my favorite part.

Tôi **đã tua lại** bộ phim để xem đoạn yêu thích.

He realized he rewound too far and had to fast-forward again.

Anh ấy nhận ra mình **đã tua lại** quá xa và phải tua nhanh lên tiếp.

We laughed as dad rewound the home video to the moment we all fell over.

Chúng tôi cười khi bố **đã tua lại** đoạn video gia đình đến lúc tất cả cùng ngã.

She rewound the clock in her mind, trying to remember what happened that day.

Cô ấy **đã tua lại** ký ức trong đầu, cố nhớ chuyện gì đã xảy ra ngày hôm đó.