Type any word!

"revs" in Vietnamese

vòng tua máy

Definition

'Revs' chỉ số lần quay của động cơ trong một phút, hoặc hành động tăng tốc động cơ bằng cách nhấn ga.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng khi nói về xe hơi hoặc xe máy. Dùng như danh từ ('vòng tua cao'), hoặc động từ ('tăng vòng tua'). Không liên quan đến 'revenue'.

Examples

The car's revs are too high.

**Vòng tua máy** của xe quá cao.

He revs the engine before starting to drive.

Anh ấy **tăng vòng tua máy** trước khi bắt đầu lái.

The mechanic checks the revs on the dashboard.

Thợ máy kiểm tra **vòng tua máy** trên bảng điều khiển.

If the revs drop too low, the car might stall.

Nếu **vòng tua máy** quá thấp, xe có thể bị tắt máy.

She loves the sound when her motorcycle revs up.

Cô ấy thích âm thanh khi xe máy của mình **vòng tua lên cao**.

He always revs it at traffic lights to show off.

Anh ấy luôn **tăng vòng tua máy** ở đèn đỏ để khoe khoang.