"revolutionists" in Vietnamese
Definition
Những người ủng hộ, lên kế hoạch hoặc tham gia vào một cuộc cách mạng để thay đổi xã hội hay chính trị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà cách mạng' chỉ người trực tiếp hành động hoặc lãnh đạo muốn thay đổi lớn, không chỉ mang nghĩa người ủng hộ đơn thuần. Từ này mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong hội thoại thường.
Examples
The revolutionists fought for freedom.
Các **nhà cách mạng** đã chiến đấu vì tự do.
Many revolutionists dreamed of a better future.
Nhiều **nhà cách mạng** đã mơ về một tương lai tốt đẹp hơn.
The government was afraid of the revolutionists.
Chính phủ sợ các **nhà cách mạng**.
Some revolutionists risked their lives to change the system.
Một số **nhà cách mạng** đã liều mạng để thay đổi hệ thống.
The history books talked about revolutionists who inspired millions.
Sách lịch sử nhắc tới những **nhà cách mạng** đã truyền cảm hứng cho hàng triệu người.
People still debate whether the revolutionists made things better or worse.
Mọi người vẫn còn tranh cãi liệu các **nhà cách mạng** đã làm tình hình tốt lên hay xấu đi.