"revolts" in Vietnamese
Definition
Những hành động bạo lực của một nhóm người chống lại chính quyền, thường nhằm lật đổ chính phủ. Đôi khi cũng chỉ sự ghê tởm hoặc phản ứng mạnh mẽ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh lịch sử/chính trị ('các cuộc nổi loạn'). Khi là động từ, chỉ sự phản ứng rất khó chịu hoặc ghê tởm (ví dụ: 'the idea of eating insects really revolts me').
Examples
Revolts started in different cities after the new law was announced.
Sau khi luật mới được công bố, các **cuộc nổi loạn** nổ ra ở nhiều thành phố.
Several revolts were crushed by the army.
Quân đội đã dẹp tan nhiều **cuộc nổi loạn**.
The country has a long history of revolts and protests.
Đất nước này có một lịch sử dài về các **cuộc nổi loạn** và biểu tình.
Every few years, new revolts seem to pop up somewhere.
Cứ vài năm lại xuất hiện những **cuộc nổi loạn** mới ở đâu đó.
The idea of eating insects really revolts me.
Ý tưởng ăn côn trùng làm tôi thật sự **ghê tởm**.
After years of unfair treatment, the workers finally revolts gained support from neighboring towns.
Sau nhiều năm bị đối xử bất công, cuối cùng **cuộc nổi loạn** của những người công nhân đã nhận được sự ủng hộ từ các thị trấn lân cận.